Nacional da Madeira
Bồ Đào Nha
Nacional da Madeira Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Nacional da Madeira ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Liga Portugal
Nacional da Madeira ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Nacional da Madeira là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Liga Portugal
Nacional da Madeira không ghi được bàn trong 33% tại Liga Portugal
Bàn thua
Nacional da Madeira để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Liga Portugal
Nacional da Madeira để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Nacional da Madeira đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nacional da Madeira đã tham gia trong Liga Portugal
Nacional da Madeira tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Nacional da Madeira tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với Nacional da Madeira tại Liga Portugal
CDG thống kê
Nacional da Madeira đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Liga Portugal
Nacional da Madeira ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Liga Portugal
Nacional da Madeira ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Nacional da Madeira ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Liga Portugal
Nacional da Madeira chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Liga Portugal
Nacional da Madeira chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Liga Portugal
Nacional da Madeira ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Liga Portugal
Nacional da Madeira chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Liga Portugal
Nacional da Madeira chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Liga Portugal
Kèo Chấp Thống Kê
Nacional da Madeira ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Nacional da Madeira ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Nacional da Madeira ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Liga Portugal
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Nacional da Madeira thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Liga Portugal
Nacional da Madeira có trung bình 5.44 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Nacional da Madeira thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Nacional da Madeira có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Nacional da Madeira thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Nacional da Madeira có trung bình 3.88 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Nacional da Madeira thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Liga Portugal
Nacional da Madeira có trung bình 10.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Nacional da Madeira thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Liga Portugal
Nacional da Madeira có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Nacional da Madeira thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Liga Portugal
Nacional da Madeira có trung bình 5.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Nacional da Madeira Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 4 | 2 | 66:18 | 48 | 88 | |
| 2 | 34 | 25 | 7 | 2 | 89:24 | 65 | 82 | |
| 3 | 34 | 23 | 11 | 0 | 74:25 | 49 | 80 | |
| 4 | 34 | 16 | 11 | 7 | 64:36 | 28 | 59 | |
| 5 | 34 | 15 | 11 | 8 | 42:29 | 13 | 56 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 47:38 | 9 | 50 | |
| 7 | 34 | 12 | 7 | 15 | 37:49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 12 | 6 | 16 | 47:64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 12 | 6 | 16 | 39:51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 10 | 9 | 15 | 54:57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | 35:52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 12 | 14 | 35:57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 32:41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 6 | 12 | 16 | 31:57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 6 | 10 | 18 | 27:55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 3 | 12 | 19 | 27:67 | -40 | 21 |
- Champions League
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Nacional da Madeira Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
37
Franca L.
|
|
30 | 194 | 6 | - | - | 1 | - | - |
| |
23 | 191 | 28 | - | - | 4 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
37 | 185 | 21 | - | - | 3 | - | 6 |